genus fundulus

genus fundulus

A scientist carefully observes a genus Fundulus in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Fundulus: "genus fundulus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ killifish. Chi này bao gồm các loài nhỏ, thường sốngvùng nước ngọt hoặc nước lợ, đặc điểm thân hình thon dài khả năng thích nghi cao với môi trường.

dụ sử dụng
  • (Chi Fundulus bao gồm nhiều loài killifish được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • (Nghiên cứu về chi Fundulus giúp các nhà khoa học hiểu về hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "genus fundulus" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm cụ thể.

    • Researchers have identified a new species within genus Fundulus. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi Fundulus.)
  • Trong ngữ cảnh bảo tồn: Thuật ngữ này xuất hiện khi thảo luận về các loài nguy tuyệt chủng.

    • Conservation efforts focus on protecting the habitats of genus Fundulus. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của chi Fundulus.)
Biến thể từ gần giống
  • Fundulus (n): Tên chi, thường được dùng làm từ viết tắt.

    • Fundulus is a genus of fish in the family Fundulidae. (Fundulus một chi trong họ Fundulidae.)
  • Fundulidae (n): Họ chi Fundulus thuộc về.

    • The family Fundulidae includes several genera similar to Fundulus. (Họ Fundulidae bao gồm một số chi tương tự như Fundulus.)
Từ đồng nghĩa
  • Killifish (n): Tên gọi chung cho các loài trong chi Fundulus các chi liên quan.
    • Killifish are often studied for their adaptability. ( killifish thường được nghiên cứu khả năng thích nghi của chúng.)
Các cụm từ liên quan
  • Genus Fundulus species: Các loài trong chi Fundulus.
    • There are over 40 species in genus Fundulus. ( hơn 40 loài trong chi Fundulus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ "genus fundulus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.